Hai nghị quyết, một bài toán thể chế
Đây không chỉ là một nghị quyết về kinh tế nhà nước đơn thuần, mà còn là bộ khung lý luận và thực tiễn định hướng cho con đường phát triển kinh tế của Việt Nam trong 5 năm tới và tầm nhìn đến năm 2045; một phép thử về năng lực tự điều chỉnh của mô hình phát triển, nơi những nghịch lý tích tụ nhiều năm phải được “gọi tên” và xử lý triệt để.

Trong số đó, nghịch lý “con đẻ - con nuôi” giữa doanh nghiệp nhà nước và doanh nghiệp tư nhân nổi lên như một điểm nghẽn thể chế. Một bên mong được vận hành linh hoạt như doanh nghiệp tư nhân, bên kia lại khát khao những bảo đảm mà Nhà nước vẫn dành cho khu vực “chủ đạo”.
Nếu không được hóa giải, nghịch lý này sẽ tiếp tục làm méo mó môi trường kinh doanh, suy giảm niềm tin thị trường.
Trong bối cảnh đó, Nghị quyết 79 tiếp tục khẳng định kinh tế nhà nước giữ vai trò chủ đạo, đồng thời yêu cầu bình đẳng với các thành phần kinh tế khác trong tiếp cận nguồn lực và cạnh tranh.
Khi “chủ đạo” được hiểu là vai trò chức năng, tập trung vào hạ tầng, an ninh, các cân đối lớn và lĩnh vực chiến lược, thì yêu cầu bình đẳng không những không mâu thuẫn mà còn trở thành điều kiện để vai trò đó phát huy tác dụng.
Nhưng vấn đề đặt ra là: liệu chúng ta có đủ quyết tâm để từ bỏ tư duy “chủ đạo bằng vị thế”, chuyển sang “chủ đạo bằng chất lượng và năng lực dẫn dắt” hay không?
Không thể tách rời Nghị quyết 79 với Nghị quyết 68 về phát triển kinh tế tư nhân. Nếu Nghị quyết 68 khẳng định khu vực tư nhân là một động lực quan trọng của nền kinh tế, thì Nghị quyết 79 đặt ra yêu cầu tái cấu trúc cách thức kinh tế nhà nước thực hiện vai trò của mình.
Thực tế, cấu trúc đó chỉ vận hành hiệu quả khi ranh giới được xác lập rõ ràng bằng thể chế, chứ không khẩu hiệu.
Nếu doanh nghiệp nhà nước vẫn hiện diện dàn trải ở những lĩnh vực thị trường đã vận hành tốt; nếu doanh nghiệp tư nhân vẫn phải “xin - cho” trong tiếp cận đất đai, vốn, dự án; thì sự bổ trợ sẽ dễ biến thành xung đột lợi ích.
Nói cách khác, Nghị quyết 79 sẽ chỉ dừng lại ở định hướng, nếu không được thể chế hóa thành luật, tiêu chí và cơ chế thực thi cụ thể. Đây chính là thách thức lớn nhất, cũng là thước đo cho quyết tâm cải cách.
Doanh nghiệp mong muốn sớm có bộ tiêu chí chiến lược để xác định lĩnh vực Nhà nước “giữ và đầu tư” hay “rút và thoái vốn”.
Bộ tiêu chí đó phải đủ chặt để ngăn việc mở rộng tùy tiện phạm vi kinh doanh của doanh nghiệp nhà nước, nhưng cũng đủ mở để Nhà nước chủ động rút lui khi thị trường đã làm tốt.
Cùng với đó là yêu cầu chuẩn hóa quản trị, minh bạch thông tin và đánh giá hiệu quả bằng kết quả cuối cùng, thay vì kiểm soát quy trình.
Chuyển từ “tiền kiểm” sang “hậu kiểm” không chỉ là một điều chỉnh kỹ thuật, mà là sự thay đổi căn bản trong triết lý quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp nói chung, dù là khu vực kinh tế nhà nước hay tư nhân.
Theo sggp.org.vn



