Quan niệm hiện đại trong đối sánh với truyền thống phương Đông và tư tưởng Hồ Chí Minh về hạnh phúc-một định hướng phát triển con người và xã hội

Chủ tịch Hồ Chí Minh với đại biểu phụ nữ các dân tộc ít người dự Đại hội Phụ nữ toàn quốc lần thứ 2. Ảnh: T.L
1. Đặt vấn đề
Trong đời sống thường nhật, “hạnh phúc” thường được hiểu giản dị như cảm giác vui vẻ, thỏa mãn hay an yên. Tuy nhiên, trong khoa học xã hội và khoa học hành vi đương đại, “hạnh phúc” đã trở thành một phạm trù nghiên cứu trung tâm, được tiếp cận dưới nhiều thuật ngữ như happiness (hạnh phúc), well-being (hạnh phúc/đời sống tốt), subjective well-being – SWB (hạnh phúc chủ quan), psychological well-being – PWB (hạnh phúc tâm lý), hay flourishing (thịnh vượng/viên mãn). Các thuật ngữ này phản ánh một sự chuyển dịch quan trọng: từ chỗ coi hạnh phúc là trạng thái cảm xúc cá nhân sang chỗ coi hạnh phúc là một cấu trúc đa chiều, có thể nghiên cứu, đo lường, so sánh và vận dụng vào hoạch định chính sách.
Điểm chung của các nghiên cứu hiện đại là sự thừa nhận rằng hạnh phúc không chỉ là cảm giác khoái lạc, mà còn bao gồm đánh giá nhận thức về cuộc sống, ý nghĩa sống, sự phát triển nhân cách, chất lượng quan hệ xã hội và điều kiện xã hội – thể chế. Cách tiếp cận này, khi đối chiếu với các truyền thống tư tưởng phương Đông (Phật giáo, Nho giáo) và với quan niệm dân gian Việt Nam cho thấy nhiều điểm tương thông sâu sắc, đồng thời cũng bộc lộ những khác biệt căn bản về nền tảng nhân sinh quan và giá trị luận. Triết lý chính trị Hồ Chí Minh về hạnh phúc là sự kết tinh nhiều giá trị tư tưởng - văn hóa truyền thống và hiện đại, dân tộc và nhân loại, là nền tảng định hướng kiến tạo giá trị Hạnh phúc, cả về lý luận và thực tiễn, trong kỷ nguyên phát triển mới của dân tộc.
2. Hạnh phúc trong các lý thuyết hiện đại: từ hạnh phúc chủ quan đến phát triển con người
2.1. Hạnh phúc chủ quan (Subjective Well-Being – SWB): hạnh phúc như trải nghiệm và đánh giá cá nhân
Một trong những tiếp cận có ảnh hưởng sớm và sâu rộng nhất là Hạnh phúc chủ quan (Subjective Well-Being – SWB), gắn với Ed Diener (1946-2021). Trong công trình kinh điển năm 1984, Diener xác định SWB gồm ba thành tố: sự hài lòng với cuộc sống (life satisfaction), cảm xúc tích cực (positive affect) và cảm xúc tiêu cực (negative affect). Cách tiếp cận này mang ý nghĩa phương pháp luận lớn vì nó khẳng định rằng đánh giá chủ quan của cá nhân về đời sống của chính mình là dữ liệu khoa học hợp lệ, có thể thu thập, so sánh và phân tích một cách hệ thống.
Trong bối cảnh phát triển, SWB giúp trả lời câu hỏi: con người thực sự cảm nhận thế nào về cuộc sống mà họ đang sống? Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu cũng chỉ ra hạn chế của SWB: mức độ hài lòng hay cảm xúc có thể chịu ảnh hưởng mạnh của thích nghi tâm lý, kỳ vọng xã hội hoặc chuẩn mực văn hóa, do đó không phản ánh đầy đủ chiều sâu của một “đời sống tốt”.
2.2. Hạnh phúc tâm lý (Psychological Well-Being – PWB): hạnh phúc như sự phát triển và hiện thực hóa bản thân
Từ phê bình SWB, Hạnh phúc tâm lý (Psychological Well-Being – PWB) của Carol D. Ryff đã mở ra một hướng tiếp cận có ảnh hưởng mạnh. Ryff cho rằng nhiều thước đo hạnh phúc trước đó “thiếu nền tảng lý thuyết vững chắc” và đề xuất sáu chiều của PWB: tự chấp nhận, quan hệ tích cực, tự chủ, làm chủ môi trường, mục đích sống và phát triển bản thân. Hạnh phúc, theo đó, không chỉ là “cảm thấy dễ chịu”, mà là một quá trình sống có định hướng, có ý nghĩa và có sự trưởng thành nội tại.
Tiếp cận này đặc biệt quan trọng khi nghiên cứu hạnh phúc gắn với giáo dục, lao động, đạo đức nghề nghiệp và phát triển con người, bởi nó nhấn mạnh chiều kích nhân cách và mục đích sống – những yếu tố khó nắm bắt bằng các chỉ số kinh tế thuần túy.
2.3. Hạnh phúc khoái cảm và hạnh phúc tự thân: đóng góp của Self-Determination Theory
Trong bài tổng quan có ảnh hưởng lớn, Richard M. Ryan và Edward L. Deci phân biệt rõ hạnh phúc khoái cảm (hedonic well-being) – nhấn mạnh khoái lạc và tránh đau khổ – và hạnh phúc tự thân/ý nghĩa (eudaimonic well-being) – nhấn mạnh ý nghĩa sống và sự hiện thực hóa tiềm năng con người. Từ đó, Lý thuyết Tự định nghĩa bản thân (Self-Determination Theory – SDT) được phát triển như một khung lý giải các điều kiện xã hội – tâm lý của hạnh phúc.
Theo SDT, hạnh phúc và sự phát triển tối ưu của con người phụ thuộc vào việc thỏa mãn các nhu cầu tâm lý cơ bản như tự chủ, năng lực và gắn kết xã hội. Điểm đáng chú ý là SDT không định nghĩa hạnh phúc như một trạng thái cuối cùng, mà lý giải cơ chế hình thành hạnh phúc, qua đó tạo cầu nối giữa nghiên cứu tâm lý học với chính sách giáo dục, quản trị và phát triển con người.
2.4. Thịnh vượng (Flourishing) và mô hình PERMA
Trong tâm lý học tích cực, Martin E. P. Seligman đề xuất chuyển từ khái niệm “happiness” sang “well-being theory”, với mô hình PERMA gồm năm thành tố: cảm xúc tích cực, sự dấn thân, quan hệ, ý nghĩa và thành tựu. PERMA có giá trị lớn trong ứng dụng (giáo dục, tổ chức, can thiệp tâm lý), vì nó cấu trúc hóa hạnh phúc thành các thành phần có thể thiết kế và đánh giá.
Về mặt học thuật, PERMA thường được xem là một mô hình ứng dụng hơn là một lý thuyết chuẩn tắc triết học; song nó góp phần làm phong phú cách hiểu về hạnh phúc như một trạng thái viên mãn (flourishing), chứ không chỉ là cảm xúc nhất thời.
2.5. Kinh tế học hành vi và vấn đề đo lường hạnh phúc
Đóng góp của Daniel Kahneman và cộng sự nằm ở việc làm rõ các vấn đề đo lường. Phân biệt giữa lợi ích trải nghiệm (experienced utility) và lợi ích ra quyết định (decision utility), giữa cái tôi đang trải nghiệm và cái tôi ghi nhớ, cho thấy các cách đo hạnh phúc khác nhau có thể cho kết quả khác nhau. Điều này đặc biệt quan trọng trong nghiên cứu chính sách, nơi hạnh phúc được dùng như chỉ báo đánh giá hiệu quả phát triển.
3. Hạnh phúc trong truyền thống tư tưởng - văn hóa phương Đông
3.1. Hạnh phúc trong Phật giáo: an lạc, giải thoát và chuyển hóa khổ đau
Trong Phật giáo, “hạnh phúc” không được hiểu theo nghĩa khoái lạc, mà gắn với khái niệm an lạc và giải thoát. Phật giáo khởi đi từ nhận thức căn bản rằng đời sống là khổ (dukkha), nhưng khổ không phải là định mệnh bất biến; nó có nguyên nhân và có thể được chuyển hóa. Hạnh phúc, theo đó, không nằm ở việc thỏa mãn dục vọng, mà ở sự chấm dứt tham ái, vô minh, đạt tới trạng thái tâm an tịnh và trí tuệ.
Nếu đối chiếu với các lý thuyết hiện đại, có thể thấy sự tương thông sâu sắc giữa Phật giáo và hạnh phúc tự thân (eudaimonic well-being). Phật giáo nhấn mạnh chuyển hóa nội tâm, tự chủ tâm thức, và ý nghĩa của đời sống đạo đức, tương ứng với các chiều tự chủ, mục đích sống và phát triển bản thân trong PWB. Đồng thời, Phật giáo cũng cảnh báo về tính vô thường và giới hạn của hạnh phúc khoái cảm – một điểm rất gần với phê bình hedonic adaptation trong nghiên cứu hiện đại.
3.2. Hạnh phúc trong Nho giáo: hòa hợp, đạo đức và trật tự xã hội
Trong Nho giáo, hạnh phúc không được đặt ở trung tâm như một mục tiêu cá nhân, mà được hiểu gián tiếp qua các phạm trù nhân, lễ, nghĩa, trí, tín, và lý tưởng tu thân – tề gia – trị quốc – bình thiên hạ. Một đời sống hạnh phúc, theo Nho giáo, là đời sống hòa hợp giữa cá nhân và cộng đồng, giữa đạo đức cá nhân và trật tự xã hội.
Nếu so sánh với các lý thuyết hiện đại, Nho giáo gần với các tiếp cận nhấn mạnh quan hệ xã hội, ý nghĩa sống và trách nhiệm đạo đức hơn là cảm xúc cá nhân. Điều này tương ứng với các chiều positive relations trong PWB hay Relationships và Meaning trong PERMA. Tuy nhiên, khác với các lý thuyết hiện đại đặt nặng tính chủ thể cá nhân, Nho giáo coi hạnh phúc cá nhân là hệ quả của sự hài hòa xã hội, chứ không phải mục tiêu tự thân.
3.3. Quan niệm truyền thống của người Việt Nam về hạnh phúc
Trong văn hóa Việt Nam, hạnh phúc thường được diễn đạt qua những khái niệm dân gian như “ấm no, hòa thuận, yên ổn”, “gia đình thuận hòa”, “trên kính dưới nhường”, hay “an cư lạc nghiệp”. Đây là quan niệm hạnh phúc mang tính cộng đồng - gia đình, nhấn mạnh sự ổn định, gắn kết và hài hòa hơn là trạng thái cảm xúc thuần túy cá nhân.
Quan niệm này chịu ảnh hưởng đan xen của Phật giáo (an lạc, nhẫn nhịn), Nho giáo (gia đình – trật tự – nghĩa vụ), và kinh nghiệm lịch sử của một xã hội nông nghiệp coi trọng sự ổn định. Nếu đối chiếu với các lý thuyết hiện đại, có thể thấy hạnh phúc truyền thống Việt Nam gần với các chiều quan hệ xã hội, ý nghĩa, và an toàn xã hội, hơn là với hạnh phúc khoái cảm cá nhân.
4. So sánh và tích hợp: từ lý thuyết hiện đại đến truyền thống phương Đông và Việt Nam
So sánh các tiếp cận cho thấy:
- Các lý thuyết hiện đại (SWB, PWB, SDT, PERMA) cung cấp công cụ phân tích và đo lường tinh vi, nhấn mạnh vai trò của chủ thể cá nhân.
- Phật giáo và Nho giáo cung cấp nền tảng nhân sinh quan và đạo đức, nhấn mạnh sự chuyển hóa nội tâm, trật tự xã hội và ý nghĩa sống.
- Quan niệm truyền thống Việt Nam kết hợp hai yếu tố trên trong một logic thực tiễn – cộng đồng – ổn định.
Sự tích hợp có ý nghĩa nhất cho nghiên cứu phát triển con người ở Việt Nam hiện nay là: coi hạnh phúc vừa là trải nghiệm chủ quan, vừa là quá trình phát triển nhân cách, vừa là kết quả của các điều kiện xã hội – văn hóa. Cách tiếp cận này cho phép dung hòa giữa khoa học hiện đại và truyền thống tư tưởng bản địa, đồng thời tạo nền tảng vững chắc cho hoạch định chính sách phát triển con người “lấy con người làm trung tâm”.
5. Triết lý chính trị Hồ Chí Minh về Hạnh phúc
Trên cơ sở các giá trị tư tưởng - văn hóa truyền thống phương Đông và Việt Nam, với tư duy biện chứng duy vật và tầm nhìn hiện đại, Hồ Chí Minh đã xây dựng một triết lý chính trị độc đáo về Hạnh phúc. Đây là một bộ phận cấu thành nền tảng tư tưởng, kim chỉ nam cho hành động của Đảng và Dân tộc trên hành trình kiến tạo giá trị Hạnh phúc với tư cách mục tiêu phát triển của dân tộc, của văn hóa và con người Việt Nam.

Chủ tịch Hồ Chí Minh căn dặn Đảng ta phải có kế hoạch, có cơ chế chính sách để phát triển kinh tế, văn hóa xã hội để không ngừng nâng cao đời sống cho nhân dân
“Không có gì quý hơn độc lập, tự do!”, nhưng sự nghiệp chính trị mà Hồ Chí Minh khởi xướng và lãnh đạo không giới hạn ở những giá trị và mục tiêu đó. Nhận thức sâu sắc về mâu thuẫn giữa quyền và phẩm giá mà con người nói chung, nhân dân thuộc địa nói riêng xứng đáng được hưởng với thực trạng chế độ thuộc địa mà ở đó thống trị bởi “quyền của kẻ mạnh” - một nền chính trị phi nhân tính, nên cả cuộc đời Hồ Chí Minh: “chỉ có một mục đích, là phấn đấu cho quyền lợi Tổ quốc, và hạnh phúc của quốc dân. Những khi tôi phải ẩn nấp nơi núi non, hoặc ra vào chốn tù tội, xông pha sự hiểm nghèo - là vì mục đích đó. Đến lúc nhờ quốc dân đoàn kết, tranh được chính quyền, uỷ thác cho tôi gánh việc Chính phủ, tôi lo lắng đêm ngày, nhẫn nhục cố gắng - cũng vì mục đích đó. Ngày nay, vâng lệnh Chính phủ, theo ý quốc dân, tôi phải xa xôi ngàn dặm, tạm biệt đồng bào, cùng với đoàn đại biểu qua Pháp - cũng vì mục đích đó. Bất kỳ bao giờ, bất kỳ ở đâu, tôi cũng chỉ theo đuổi một mục đích, làm cho ích quốc lợi dân”[1].
Như vậy, hạnh phúc của quốc dân chính là một giá trị chính trị lớn mà Hồ Chí Minh đã dành cả cuộc đời hoạt động cách mạng, cả sự nghiệp chính trị của Người để theo đuổi, hiện thực hóa.
Có thể thấy, trong triết lý Hồ Chí Minh, quyền của dân tộc phải gắn liền và thể hiện ở quyền của con người, của nhân dân. Với Người, không có một vấn đề chính trị nào lại không xoay quanh vấn đề con người, không lấy vấn đề con người làm trung tâm - không phải vấn đề con người chung chung, trừu tượng, mà là vấn đề của những con người hiện thực, là “tự do, bình đẳng và hạnh phúc thật” của họ.
Từ những ý tưởng cách mạng đầu tiên đến những mong mỏi sau cùng kết tinh trong Di chúc, Hồ Chí Minh luôn đau đáu mục tiêu cao nhất là giải phóng con người, nâng con người lên thành CON NGƯỜI với tư cách là hiện thân của những giá trị bản chất Người chân chính nhất, đảm bảo cho con người được hưởng thụ một cuộc sống tốt đẹp, xứng với nhân tính của họ. Chính vì thế, trong triết lý chính trị Hồ Chí Minh, độc lập, tự do phải gắn liền với hạnh phúc, trong đó, hạnh phúc chính là một đích hướng đến của độc lập, tự do. Hồ Chí Minh đã từng khẳng định: “Chúng ta tranh được tự do, độc lập rồi mà dân cứ chết đói, chết rét, thì tự do, độc lập cũng không làm gì. Dân chỉ biết rõ giá trị của tự do, của độc lập khi mà dân được ăn no, mặc đủ”[2]. Với tinh thần như thế, quan điểm khẳng định hạnh phúc là một mục tiêu hàng đầu của cách mạng đã được Hồ Chí Minh nhấn mạnh nhiều lần, chẳng hạn, Người đã từng nói: “Các công việc của Chính phủ làm phải nhằm vào một mục đích duy nhất là mưu tự do hạnh phúc cho mọi người”[3]; “Mục đích của cách mạng là xây dựng một nước Việt Nam độc lập, thống nhất, tự do, giàu mạnh. Làm cho nhân dân được hưởng hạnh phúc và xây dựng một xã hội sung sướng, vẻ vang”[4]; “Chúng ta phải biến một nước dốt nát, cực khổ thành một nước văn hóa cao và đời sống tươi vui hạnh phúc”[5]; v.v..
Nghiên cứu một cách toàn diện các tác phẩm, các chỉ đạo thực tiễn, cũng như mục đích cách mạng suốt cuộc đời của Hồ Chí Minh, có thể thấy, khái niệm hạnh phúc với tư cách là đích đến trong triết lý chính trị của Hồ Chí Minh có nghĩa là người dân có được cơm no, áo ấm, không bị chết đói, chết rét; được là công dân của một nước độc lập, tự do, không phải mang nỗi nhục nô lệ; được học hành để nâng cao kiến thức, trở nên thông thái; được giáo dục để có đạo đức và nhân cách tiến bộ; v.v.. Đó là sự hạnh phúc toàn diện.
Quan điểm của Hồ Chí Minh xác định hạnh phúc toàn diện là mục tiêu của chính trị gặp gỡ với quan điểm của Tổng thống Mỹ Thomas Jefferson khi ông khẳng định rằng: “Chăm lo cuộc sống và hạnh phúc con người… là mục tiêu chính đáng duy nhất của một chính phủ tốt”[6]. Quan điểm đó cũng tương đồng với quan điểm của nhiều nhà tư tưởng hiện đại, chẳng hạn như Amartya Sen - nhà khoa học đạt giải Nobel kinh tế năm 1998, một trong những nhà tư tưởng lớn của nhân loại thời hiện đại về phát triển xã hội. Amartya Sen cho rằng: “Mục tiêu sau cùng của phát triển là đem lại cho con người khả năng làm công việc mang đến lợi ích và hạnh phúc cho bản thân, gia đình và xã hội. Một cách ngắn gọn, hạnh phúc con người không chỉ ở vật chất, mà chính là khả năng người ấy có thể sử dụng vật chất mình có, sự tự do mình có, để đem lại hạnh phúc cho bản thân và xã hội”[7].
Tuy nhiên, khác với nhiều nhà tư tưởng ngoài Mác-xít, trong triết lý của Hồ Chí Minh, hạnh phúc toàn diện đồng thời phải là hạnh phúc thực sự và hạnh phúc thực sự của con người là một giá trị mà mức độ hiện thực hóa nó là thước đo đánh giá một cuộc cách mạng, một phong trào chính trị, một chế độ chính trị có “thành công đến nơi” hay không. Nghiên cứu cách mạng Mỹ, cách mạng Pháp và cách mạng Nga, Hồ Chí Minh khẳng định, chỉ có cách mạng tháng Mười Nga là đã thành công và thành công đến nơi. Người viết: “Trong thế giới bây giờ chỉ có cách mệnh Nga là đã thành công, và thành công đến nơi, nghĩa là dân chúng được hưởng cái hạnh phúc tự do, bình đẳng thật”[8]. Như vậy, theo Hồ Chí Minh, hạnh phúc thực sự chỉ có được trong chủ nghĩa xã hội và chủ nghĩa cộng sản. Người khẳng định: “Chủ nghĩa xã hội là gì? Là mọi người được ăn no mặc ấm, sung sướng, tự do”[9], “là làm cho mọi người dân được ấm no, hạnh phúc và học hành tiến bộ”[10], “Chủ nghĩa xã hội là tất cả mọi người các dân tộc càng ấm no, con cháu chúng ta ngày càng sung sướng”[11], “một xã hội đảm bảo cho đất nước phát triển rực rỡ một cách nhanh chóng chưa từng thấy, đưa quần chúng lao động đến một cuộc sống xứng đáng, vẻ vang và ngày càng phồn vinh, làm cho người lao động có một Tổ quốc tự do, hạnh phúc và hùng cường, hướng tới những chân trời tươi sáng mà trước kia không thể nghĩ tới”[12], v.v..
Có một điểm rất đặc sắc trong triết lý chính trị Hồ Chí Minh khi bàn về hạnh phúc. Đó là, nhân dân chỉ thực sự có hạnh phúc khi nhân dân nắm quyền lực trong tay. Đây là bài học mà Hồ Chí Minh rút ra từ thực tiễn nhiều phong trào cách mạng trên thế giới, trong đó trực tiếp nhất chính là cách mạng Mỹ. Trong tác phẩm Đường Kách mệnh, Hồ Chí Minh đã phát biểu triết lý này của Người như sau: “Chúng ta đã hy sinh làm cách mệnh, thì nên làm cho đến nơi, nghĩa là làm sao cách mệnh rồi thì quyền giao cho dân chúng số nhiều, chớ để trong tay một bọn ít người. Thế mới khỏi hy sinh nhiều lần, thế dân chúng mới được hạnh phúc”[13]. Có thể thấy, đây là một triết lý đầy tính thực tiễn của Hồ Chí Minh.
Một điểm khác cũng rất đặc sắc trong triết lý chính trị Hồ Chí Minh, đó là hạnh phúc của nhân dân là do nhân dân tự tạo dựng, bằng chính các nguồn lực của nhân dân. Hồ Chí Minh viết: “… dựa vào: Lực lượng của dân, Tinh thần của dân, để gây: Hạnh phúc cho dân”[14]. Nói cách khác, hạnh phúc không phải từ trên trời rơi xuống, cũng không phải do ai đó mang lại, mà nhân dân chính là chủ thể làm nên hạnh phúc cho chính họ.
Tóm lại, có thể khẳng định rằng, triết lý chính trị Hồ Chí Minh đề cập đến nhiều giá trị khác nhau, nhưng đứng đầu bảng chính là Độc lập, Tự do và Hạnh phúc. Ba giá trị đó đồng thời cũng được Đảng, Nhà nước và Nhân dân Việt Nam xác định là ba mục tiêu chính trị hàng đầu, được trang trọng ghi trong tiêu ngữ của mọi văn bản nhà nước ngay sau tên nước.
6. Kết luận
Hạnh phúc, trong cách hiểu hiện đại cũng như trong truyền thống phương Đông và Việt Nam, không thể giản lược thành cảm xúc khoái lạc hay mức độ hài lòng nhất thời. Đó là một phạm trù đa chiều, gắn với trải nghiệm, ý nghĩa, đạo đức, quan hệ xã hội và điều kiện sống. Việc tổng hợp và đối sánh các lý thuyết hiện đại với Phật giáo, Nho giáo và quan niệm truyền thống Việt Nam không chỉ có giá trị học thuật, mà còn giúp xây dựng một khung lý luận phù hợp với bối cảnh văn hóa Việt Nam trong nghiên cứu phát triển con người và chính sách xã hội hiện nay.
Triết lý chính trị Hồ Chí Minh về Hạnh phúc là một sáng tạo độc đáo, không chỉ của cá nhân Hồ Chí Minh, mà còn là sự kết tinh trí tuệ - văn hóa Việt Nam trong thời đại mới. Đây là nền tảng để kiến tạo lý luận và hiện thực hóa giá trị Hạnh phúc ở Việt Nam trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc/.
GS.TS. Lại Quốc Khánh
Trường Đại học KHXH&NV, ĐHQGHN
Ủy viên HĐLLTƯ
[1] Hồ Chí Minh: Toàn tập, tập 4. Nxb. CTQG, Hà Nội, 2011, tr. 272.
[2] Hồ Chí Minh: Toàn tập, tập 5. Nxb. CTQG, Hà Nội, 2011, tr. 9.
[3] Hồ Chí Minh: Toàn tập, tập 4. Nxb. CTQG, Hà Nội, 2011, tr. 21.
[4] Hồ Chí Minh: Toàn tập, tập 8. Nxb. CTQG, Hà Nội, 2011, tr. 265.
[5] Hồ Chí Minh: Toàn tập, tập 11. Nxb. CTQG, Hà Nội, 2011, tr. 92.
[6] Nguyễn Đài Trang: Hồ Chí Minh nhân văn và phát triển. Nxb. CTQG. Hà Nội. 2013, tr. 336 – 337.
[7] Michael P. Todaro & Stephen C. Smith: Economic Development. Don Mills, ON: Pearson Addison-Wesley. 2012, p. 16.
[8] Hồ Chí Minh: Toàn tập, tập 2. Nxb. CTQG, Hà Nội, 2011, tr. 304.
[9] Hồ Chí Minh: Toàn tập, tập 10. Nxb. CTQG, Hà Nội, 2011, tr. 593.
[10] Hồ Chí Minh: Toàn tập, tập 12. Nxb. CTQG, Hà Nội, 2011, tr. 521.
[11] Hồ Chí Minh: Toàn tập, tập 13. Nxb. CTQG, Hà Nội, 2011, tr. 78.
[12] Hồ Chí Minh: Toàn tập, tập 11. Nxb. CTQG, Hà Nội, 2011, tr. 161.
[13] Hồ Chí Minh: Toàn tập, tập 2. Nxb. CTQG, Hà Nội, 2011, tr. 292.
[14] Hồ Chí Minh: Toàn tập, tập 5. Nxb. CTQG, Hà Nội, 2011, tr. 556.



