Ngành cà phê tìm cách ứng phó với gián đoạn vận tải toàn cầu

Những khái niệm như “trạng thái bình thường mới” và “khả năng chống chịu” từng được nhắc đến nhiều trong đại dịch Covid-19, nay lại trở thành vấn đề đáng quan tâm khi các cú sốc địa chính trị tiếp tục làm gián đoạn thương mại quốc tế. Đối với ngành cà phê, thách thức không chỉ nằm ở giá nguyên liệu mà còn ở chi phí vận chuyển, thời gian giao hàng và khả năng duy trì nguồn cung ổn định.
Theo kết quả khảo sát các thành viên tham dự một diễn đàn gần đây của Hiệp hội Các nhà giao dịch Cà phê Thụy Sĩ (SCTA), tính linh hoạt và khả năng sử dụng các tuyến vận chuyển thay thế đang là những ưu tiên hàng đầu của ngành.
Ngay cả khi eo biển Hormuz không phải tuyến vận chuyển trực tiếp của phần lớn hoạt động thương mại cà phê, những gián đoạn tại đây vẫn có thể tác động đến ngành thông qua giá nhiên liệu, phân bón và chi phí logistics toàn cầu.
Trong khi đó, căng thẳng tại Biển Đỏ và nguy cơ tấn công của lực lượng Houthi tại eo biển Bab el-Mandeb đã khiến nhiều hãng tàu phải chuyển hướng, đi vòng qua châu Phi và Mũi Hảo Vọng thay vì sử dụng tuyến đường qua kênh đào Suez. Theo nội dung được nêu tại diễn đàn, việc thay đổi lộ trình có thể kéo dài thời gian vận chuyển cà phê từ các nước sản xuất ở châu Á đến châu Âu thêm khoảng 20 ngày. Châu Âu là một trong những thị trường tiêu thụ cà phê lớn nhất thế giới.
Một lãnh đạo cấp cao của doanh nghiệp vận tải biển châu Âu tham dự diễn đàn cho biết mạng lưới vận tải hoạt động theo cơ chế liên kết. Vì vậy, sự cố tại một tuyến đường có thể gây ảnh hưởng dây chuyền đến hoạt động của toàn bộ đội tàu.
Tầm quan trọng của các tuyến hàng hải chiến lược cũng được thể hiện qua những điểm nghẽn như eo biển Hormuz, Bab el-Mandeb, Malacca, eo biển Gibraltar, kênh đào Panama và kênh đào Suez. Đây là những lối đi quan trọng kết nối các vùng biển và hỗ trợ lưu chuyển hàng hóa quốc tế. Khi hoạt động tại những khu vực này bị gián đoạn, tác động có thể lan rộng vượt ra ngoài khu vực xảy ra xung đột.
Theo comunicaffe, một số nhà phân tích dự báo lưu lượng tàu qua kênh đào Suez có thể phục hồi lên 80% mức trước khi các hãng vận tải chuyển hướng vào tháng 2 năm sau. Tuy nhiên, lưu lượng phục hồi không đồng nghĩa chi phí sẽ trở lại mức cũ. Phụ phí bảo hiểm và các khoản cộng thêm do rủi ro chiến tranh có thể tiếp tục được duy trì, làm tăng chi phí của các nhà giao dịch và nhà rang xay cà phê.
Doanh nghiệp chuyển từ tối ưu chi phí sang tăng khả năng chống chịu
Trong bối cảnh thời gian vận chuyển khó dự đoán, các doanh nghiệp cà phê phải điều chỉnh cách ra quyết định, ngay cả khi thông tin chưa đầy đủ. Việc chờ đợi một lộ trình ổn định có thể khiến hàng hóa giao chậm hơn, trong khi lựa chọn tuyến thay thế lại kéo theo chi phí cao hơn.
Swissinfo.ch dẫn lời ông Dany Barkha, Giám đốc toàn cầu phụ trách logistics tại Sucafina, công ty giao dịch cà phê có trụ sở tại Geneva, cho biết, những doanh nghiệp chuẩn bị tốt đang thích nghi hiệu quả hơn với tình hình hiện nay. Ngược lại, các doanh nghiệp chậm điều chỉnh trước thời gian vận chuyển kéo dài thường gặp khó khăn trong hoạt động.
Theo ông Barkha, đưa cà phê lên tàu và chấp nhận hành trình dài hơn vẫn có thể là lựa chọn tốt hơn so với chờ đợi trong tình trạng không rõ khi nào hoạt động vận tải trở lại bình thường. Sau nhiều tháng xung đột, nhiều yếu tố rủi ro vẫn chưa được giải quyết.
Ông cho rằng khả năng chống chịu sẽ trở thành năng lực thiết yếu trong quản lý chuỗi cung ứng. Các doanh nghiệp cần đa dạng hóa tuyến vận chuyển, xây dựng kế hoạch tồn kho phù hợp và tăng cường hợp tác với các hãng tàu để ứng phó tốt hơn với những biến động bất ngờ.
José Luis Pérez, người đứng đầu bộ phận hàng hóa tại Commodity Supplies AG, doanh nghiệp Thụy Sĩ, cũng nhấn mạnh sự cần thiết phải thay đổi cách quản lý tồn kho tại các nhà rang xay cà phê. Theo ông, mô hình “vừa đúng lúc” (just-in-time), vốn ưu tiên duy trì lượng hàng tồn kho thấp để giảm chi phí, cần được xem xét lại trong môi trường vận tải nhiều bất ổn.
Duy trì lượng tồn kho lớn hơn có thể giúp doanh nghiệp giảm nguy cơ thiếu hàng khi giao nhận bị chậm trễ. Tuy nhiên, giải pháp này cũng đòi hỏi nhiều vốn lưu động hơn, đồng thời làm tăng chi phí tài chính và bảo hiểm.
Ông Pérez nhận định trọng tâm của chuỗi cung ứng đã thay đổi theo thời gian: từ ưu tiên hiệu quả cách đây 5-10 năm, sang chú trọng khả năng chống chịu hiện nay, và hướng tới khả năng thích ứng trong tương lai.
Giá arabica giảm khi triển vọng vụ mùa Brazil được cải thiện
Trong khi ngành cà phê tìm cách thích nghi với những gián đoạn logistics, thị trường kỳ hạn cũng chịu tác động từ các yếu tố cung cầu và biến động tiền tệ.
Trong phiên giao dịch thứ Ba, ngày 27/10, giá cà phê arabica tiếp tục giảm sau khi lao dốc ở phiên trước. Thị trường phản ứng trước diễn biến tỷ giá tại Brazil sau cuộc bầu cử tổng thống, cùng những tín hiệu tích cực hơn về triển vọng vụ mùa.
Theo Reuters, chiến thắng của Tổng thống Luiz Inácio Lula da Silva đi kèm với đợt suy yếu mạnh của đồng real Brazil. Khi đồng nội tệ mất giá so với USD, các nhà xuất khẩu Brazil có thể thu về nhiều real hơn từ mỗi đơn vị cà phê bán bằng USD. Điều này có thể khuyến khích họ tăng bán ra, tạo thêm áp lực lên giá arabica.
Tuy nhiên, đồng real sau đó đã phục hồi một phần so với mức thấp ghi nhận trong những biến động ban đầu sau bầu cử. Tỷ giá trong phiên thứ Ba 27/10 ở quanh mức 5,35 real/USD, thấp hơn khoảng 7% so với mức trước bầu cử, sau khi có thời điểm đồng real suy yếu đáng kể trong phiên thứ Hai.
Bên cạnh yếu tố tiền tệ, triển vọng nguồn cung arabica cũng đang được cải thiện. Reuters dẫn lời ông Michael J. Nugent, một nhà môi giới độc lập, cho biết thời tiết tại các vùng trồng cà phê Brazil vẫn ẩm ướt nhưng thuận lợi, hỗ trợ quá trình ra hoa và giai đoạn đầu phát triển của cây cà phê. Điều kiện này củng cố kỳ vọng về khả năng đạt một vụ mùa kỷ lục.
Arabica còn chịu sức ép từ lượng cà phê được đưa vào các kho do ICE chứng nhận để bổ sung tồn kho, nhất là sau khi Bloomberg đưa tin hôm thứ Ba 27/10 rằng gần 10.000 bao cà phê đã được đưa đến các kho của ICE vào thứ Hai để kiểm định phân hạng, mức cao nhất trong hơn một tháng.
Sau khi được kiểm định, một phần số cà phê này sẽ được bổ sung vào lượng tồn kho được chứng nhận. Trong khi chờ kết quả kiểm định, tồn kho arabica ICE tiếp tục giảm thêm 788 bao trong phiên thứ Ba, xuống mức thấp nhất trong 1,5 tháng, còn 224.822 bao. Con số này đang tiến gần mức đáy trong 27 năm là 217.646 bao ghi nhận ngày 15/9.
Robusta chịu sức ép khi vụ thu hoạch tại Việt Nam bắt đầu
Đối với robusta, áp lực giá tiếp tục xuất hiện khi vụ thu hoạch bắt đầu tại Việt Nam, quốc gia sản xuất robusta lớn nhất thế giới. Đồng thời, lượng tồn kho trên các sàn giao dịch tiếp tục tăng, góp phần gây sức ép lên thị trường.
Tồn kho robusta ICE đã tăng mạnh trong sáu tuần qua, lên mức cao nhất trong 13 tháng là 6.612 lô vào thứ Sáu tuần trước, trước khi giảm nhẹ xuống còn 2.607 lô trong cả phiên thứ Hai và thứ Ba 27/10.


