Quy hoạch kho số viễn thông, tài nguyên Internet: Từ “phân bổ kỹ thuật” đến quản trị hạ tầng số quốc gia
Khi kho số và tài nguyên Internet trở thành "tài nguyên chiến lược"
Những năm gần đây, cùng với sự phát triển mạnh mẽ của 4G, 5G, Internet vạn vật (IoT), điện toán đám mây và các nền tảng số, nhu cầu sử dụng kho số viễn thông và tài nguyên Internet tại Việt Nam tăng nhanh cả về quy mô lẫn mức độ phức tạp. Không chỉ là số điện thoại hay địa chỉ IP cho các thiết bị đầu cuối, tài nguyên số còn gắn với các hệ thống kết nối máy – máy, cảm biến, thiết bị thông minh, trung tâm dữ liệu và các dịch vụ số xuyên biên giới.
Trong thực tiễn quản lý, đã có những thời điểm việc phân bổ mã, số viễn thông hoặc địa chỉ IP gặp khó khăn do thiếu dự báo dài hạn, hoặc phải điều chỉnh cục bộ khi nhu cầu tăng đột biến. Một số địa phương, doanh nghiệp phản ánh tình trạng thiếu thống nhất giữa các văn bản hướng dẫn, khiến công tác quy hoạch và triển khai mạng lưới bị động, tốn kém chi phí kỹ thuật.
Chính trong bối cảnh đó, Thông tư 21/2025/TT-BKHCN ra đời với mục tiêu thiết lập một khung quy hoạch thống nhất, bài bản và có tầm nhìn dài hạn đối với kho số viễn thông và tài nguyên Internet.
Theo Thông tư, quy hoạch kho số viễn thông được xác định là quá trình sắp xếp, phân bổ và tổ chức sử dụng các loại mã, số viễn thông theo cấu trúc thống nhất, phù hợp với tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia và thông lệ quốc tế. Nội dung quy hoạch bao trùm từ số quốc gia, số dịch vụ, số định tuyến kỹ thuật đến các loại số phục vụ dịch vụ khẩn cấp, lợi ích công cộng, quốc phòng và an ninh.
Đối với tài nguyên Internet, Thông tư quy định rõ phạm vi quy hoạch bao gồm tên miền quốc gia ".vn", địa chỉ Internet (IP) và số hiệu mạng (ASN). Đây là những tài nguyên hữu hạn, có nguy cơ cạn kiệt hoặc bị phân bổ manh mún nếu không được quản lý theo quy hoạch dài hạn.
Giới chuyên gia cho rằng, việc quy định rõ ràng nội dung quy hoạch giúp thay đổi cách tiếp cận từ "cấp phát theo nhu cầu trước mắt" sang "quản trị tài nguyên số có dự báo". Điều này đặc biệt quan trọng khi Việt Nam đang mở rộng mạng 5G và triển khai các nền tảng IoT quy mô lớn, nơi mỗi hệ thống có thể cần hàng triệu kết nối đồng thời.

Đối với tài nguyên Internet, Thông tư quy định rõ phạm vi quy hoạch gồm tên miền quốc gia ".vn", địa chỉ Internet (IP) và số hiệu mạng.
Quy trình phê duyệt minh bạch, tăng trách nhiệm quản lý
Không chỉ dừng ở nội dung, Thông tư 21 còn làm rõ trình tự phê duyệt quy hoạch, từ khâu lập nhiệm vụ, xây dựng nội dung quy hoạch, tổ chức thẩm định, lấy ý kiến đến phê duyệt và công bố.
Theo quy định, việc thẩm định quy hoạch được thực hiện thông qua Hội đồng thẩm định do Bộ Khoa học và Công nghệ thành lập, với sự tham gia của các chuyên gia và đại diện cơ quan quản lý chuyên ngành. Sau khi được phê duyệt, quy hoạch phải được công bố công khai và tổ chức triển khai thống nhất trên phạm vi toàn quốc.
Cách tiếp cận này giúp tăng tính minh bạch, đồng thời xác lập rõ trách nhiệm của cơ quan chủ trì trong suốt vòng đời của quy hoạch. Đây cũng là cơ sở để cơ quan quản lý giám sát việc thực hiện, tránh tình trạng quy hoạch "treo" hoặc điều chỉnh chắp vá như trước.
Thực tiễn triển khai 5G tại nhiều quốc gia cho thấy, việc thiếu quy hoạch kho số và tài nguyên Internet đồng bộ có thể dẫn đến ách tắc trong mở rộng mạng lưới, gia tăng chi phí đầu tư và thậm chí ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ. Tại Việt Nam, quá trình thí điểm và thương mại hóa 5G những năm qua đã đặt ra yêu cầu phải có quy hoạch bài bản hơn cho tài nguyên số, đặc biệt trong bối cảnh IoT và các dịch vụ số ngành dọc đang phát triển nhanh.
Các chuyên gia nhận định, Thông tư 21/2025/TT-BKHCN sẽ giúp hạn chế tình trạng điều chỉnh quy hoạch cục bộ, giảm chi phí kỹ thuật cho doanh nghiệp, đồng thời bảo đảm việc cung cấp dịch vụ viễn thông và Internet được thông suốt, ổn định.
Với những quy định mang tính nền tảng, Thông tư 21/2025/TT-BKHCN không chỉ giải quyết các vấn đề trước mắt trong quản lý kho số và tài nguyên Internet, mà còn tạo tiền đề quan trọng cho phát triển hạ tầng số quốc gia trong dài hạn.
Khi tài nguyên số được quy hoạch và quản lý hiệu quả, các dịch vụ số, nền tảng số và mô hình kinh doanh mới sẽ có điều kiện phát triển bền vững hơn. Đây cũng là một trong những yếu tố then chốt để thúc đẩy kinh tế số, xã hội số và tiến trình xây dựng Chính phủ số tại Việt Nam trong giai đoạn tới.



